越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bò đực” (2)
bò đực

英语
名Bull
bò đực

英语
名cow
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
相关词“bò đực” (0)
未找到相关词。
短语“bò đực” (1)
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
